LÒNG TỰ TRỌNG: BẠN LÀ AI KHÔNG DO THẾ GIỚI QUYẾT ĐỊNH
Nó được hình thành từ chính những lựa chọn và cách sống của bạn mỗi ngày.
René Descartes đã dành nhiều năm theo đuổi hành trình chứng minh sự tồn tại của cái tôi và cả thế giới bên ngoài. Hành trình ấy cuối cùng kết tinh trong tuyên ngôn bất hủ: “Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại.”
Chân lý này vẫn tiếp tục vang vọng qua nhiều thế kỷ. Khi Descartes tuyên bố “Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại,” ông không chỉ đặt nền móng cho tri thức xuất phát từ chính ý thức cá nhân, mà còn xác lập nền tảng cho cái tôi. Nói cách khác, chính hành động tư duy phản tỉnh và sự tự ý thức đã giúp ông không chỉ chứng minh sự tồn tại của chủ thể đang suy nghĩ, mà còn cho thấy thế giới bên ngoài là có thật, và cá nhân hiển nhiên tồn tại trong chính thế giới đó (Judge & Bono, 2001).
Descartes lần đầu diễn đạt tư tưởng “cogito” bằng tiếng Pháp vào năm 1637: “Je pense, donc je suis.” Đến năm 1641, ông viết lại bằng tiếng Latin: “Cogito, ergo sum,” câu nói sau này được dịch sang tiếng Anh thành: “I think, therefore I am.”
Điểm khởi đầu của hành trình nhận thức về bản thân
Ý tưởng này thường được xem như điểm khởi đầu cho hành trình khám phá trí tuệ về bản thân, khi triết học phương Tây bắt đầu chuyển trọng tâm từ quyền uy bên ngoài sang ý thức tự nhận thức như nguồn gốc cốt lõi của tri thức.
Trong hệ tư tưởng của René Descartes, ông vẫn giữ một niềm tin sâu sắc rằng Thượng đế là nền tảng tối hậu bảo chứng cho chân lý. Tuy nhiên, “cogito” (nhận thức rằng chính hành động tư duy đã bộc lộ và xác nhận sự tồn tại của người đang suy nghĩ) vẫn được xem là một bước chuyển mang tính cách mạng. Nó đã làm thay đổi căn bản cách con người hiểu về tri thức, không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn lan rộng đến bình diện văn hóa và xã hội.

Làm chủ và những lựa chọn có chủ đích
Lòng tự trọng (self-esteem) phản ánh cách một người nhìn nhận và đánh giá tổng thể về giá trị của chính mình, trong khi sự tự tôn (self-respect) thể hiện mức độ tôn trọng bản thân trên phương diện đạo đức. Dù không hoàn toàn đồng nhất, hai yếu tố này luôn đan xen và bổ trợ cho nhau. Như đã đề cập, niềm tin vào bản thân (self-belief) đặt nền móng cho cái tôi, còn hiệu quả bản thân (self-efficacy) được nuôi dưỡng thông qua khả năng làm chủ và những lựa chọn có ý thức.
Từ đó có thể thấy, lòng tự trọng dần được củng cố qua quá trình tự nhìn nhận và đánh giá chính mình, trong khi sự tự tôn giúp cá nhân đứng vững trong cảm thức về phẩm giá và sự tự tin. Khi kết hợp lại, những yếu tố này tạo nên một nền tảng nội tại vững chắc, giúp mỗi người suy nghĩ, hành động, học hỏi và đưa ra lựa chọn với sự tự tin, tính tự chủ, sự rõ ràng và tinh thần làm chủ bản thân.
Điểm cốt lõi cần ghi nhớ là, theo William Glasser, không ai có thể làm suy giảm niềm tin vào bản thân hay lòng tự trọng của bạn trừ khi chính bạn trao cho họ quyền đó. Và đó luôn là một lựa chọn có ý thức. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy niềm tin vào bản thân và lòng tự trọng không phải là trạng thái nhất thời, mà là một quá trình nhận thức bền vững, liên tục nhìn nhận và đánh giá bản thân theo hướng tích cực. Sự tự đánh giá này cũng gắn liền với năng lực bản thân (self-competence).
Trước những hoàn cảnh tiêu cực hay ý kiến từ người khác, bạn hoàn toàn có thể cảm thấy thất vọng về kết quả hoặc những gì đã xảy ra. Tuy nhiên, những điều đó không nhất thiết phải làm suy giảm lòng tự trọng (self-esteem), hiệu quả bản thân (self-efficacy), niềm tin vào bản thân (self-belief), năng lực bản thân (self-competence), quyền chủ động (agency) hay sự tự tôn (self-respect), bởi tất cả những giá trị này vẫn thuộc về bạn và nằm trong sự kiểm soát của chính bạn (Baumeister et al., 2003; Kernis, 2003; Orth & Robins, 2014; Purje, 2014; Tafarodi & Swann Jr., 2001).
“Cuộc đời tôi. Lựa chọn của tôi. Sức mạnh của tôi. Con đường của tôi.” (Purje, 2014).
Đây không phải là một khẩu hiệu hời hợt, mà là một triết lý sống mang tính xây dựng, tích cực và giàu tính tự phản tỉnh. Đó là sự khẳng định mỗi ngày về quyền tự kiến tạo bản thân, về khả năng tự điều chỉnh và tự quản lý chính mình.
Những yếu tố định hình giá trị bản thân
Những người thường xuyên phải đón nhận sự không tán thành từ những người quan trọng xung quanh như gia đình, cấp trên, bạn bè hay thầy cô, v.v dễ hình thành cảm giác tự trọng thấp. Tuy nhiên, một cá nhân có nền tảng tâm lý vững vàng vẫn có thể vượt qua và không để những tiêu cực ấy định nghĩa giá trị của mình.
Mỗi người đều có một hành trình riêng, nhưng nhìn chung, lòng tự trọng có xu hướng biến đổi theo thời gian theo những quy luật tương đối ổn định. Các nghiên cứu cho thấy nó thường tăng dần, ở những mức độ khác nhau, cho đến khoảng tuổi 60, sau đó duy trì sự ổn định trước khi dần suy giảm ở giai đoạn tuổi già.
Lòng tự trọng ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều mặt của đời sống, từ học tập, sự nghiệp đến các mối quan hệ và sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, đây không phải là một đặc điểm cố định; những thành công hay thất bại, trong cả đời sống cá nhân lẫn công việc, đều có thể làm thay đổi cách mỗi người nhìn nhận giá trị của chính mình.

Nguyên nhân của lòng tự trọng thấp là gì?
Cảm nhận về giá trị bản thân, dù cao hay thấp, thường bắt đầu hình thành từ thời thơ ấu. Một môi trường gia đình đầy sự phê phán và thiếu sự công nhận có thể để lại dấu ấn kéo dài đến tận tuổi trưởng thành. Lòng tự trọng thấp cũng có thể phát sinh từ những trải nghiệm tiêu cực trong môi trường học đường hoặc nơi làm việc thiếu lành mạnh. Tương tự, một mối quan hệ không hạnh phúc cũng có thể dần làm xói mòn cách một người nhìn nhận giá trị của chính mình.
Làm thế nào để nâng cao giá trị bản thân?
Không ai kém giá trị hơn người khác, và cũng không ai bẩm sinh quan trọng hơn ai. Nhận thức được điều này là một bước then chốt. Khi bạn buông bỏ nỗi sợ rằng mình thua kém người khác, bạn sẽ dễ dàng nuôi dưỡng sự tự tin và xây dựng một nền tảng lòng tự trọng lành mạnh hơn.
Hãy dịu dàng hơn với chính mình và đừng để bản thân mắc kẹt trong lối suy nghĩ cực đoan, nơi mọi thứ chỉ có đúng hoặc sai, tốt hoặc tệ. Thử cho mình một khoảng nghỉ, dù chỉ một giờ, không tự phán xét hay chỉ trích.
Hãy tự trò chuyện với mình bằng sự thấu hiểu và tử tế, giống như cách bạn dành cho một người bạn thân. Rất có thể bạn đang nhìn nhận bản thân khắt khe hơn cần thiết và vô tình phóng đại những điều tiêu cực.
Khi bạn dần học cách nhận diện và đặt câu hỏi với những suy nghĩ hạ thấp bản thân, bạn sẽ từng bước thoát khỏi ảnh hưởng của chúng, và nuôi dưỡng lại cảm nhận tích cực về giá trị của chính mình.
Làm thế nào để đạt đến tiềm năng tối đa của bản thân ?
Tự hiện thực hóa (self-actualization) là hành trình vươn tới việc phát huy trọn vẹn tiềm năng của mỗi con người. Khái niệm này bắt nguồn từ lý thuyết do Abraham Maslow đề xuất vào năm 1943, trong đó ông xây dựng một hệ thống phân cấp các nhu cầu tâm lý, phản ánh trật tự động lực thúc đẩy hành vi của con người.
Ở nền tảng của “tháp nhu cầu” là những nhu cầu sinh lý cơ bản như hít thở và ăn uống để duy trì sự sống. Khi những nhu cầu này được đáp ứng, con người dần hướng tới các tầng nhu cầu cao hơn, bao gồm sự an toàn (safety), tình yêu và sự gắn kết (love and belonging), cũng như giá trị bản thân (self-worth).
Tự hiện thực hóa xuất hiện khi các nhu cầu nền tảng đã được thỏa mãn hoặc đang trên đường được đáp ứng. Lúc này, con người bắt đầu tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn cho cuộc sống, đồng thời hướng tới sự viên mãn cả về cá nhân lẫn xã hội thông qua sáng tạo, phát triển trí tuệ và những đóng góp tích cực cho cộng đồng. Như Maslow từng khẳng định, “Điều một con người có thể trở thành, họ phải trở thành. Nhu cầu đó được gọi là tự hiện thực hóa.”

Dấu hiệu của một lòng tự trọng lành mạnh
Một người có lòng tự trọng vững vàng thường toát ra sự tự tin tự nhiên và sức hút riêng. Tuy nhiên, trạng thái lành mạnh này luôn nằm ở sự cân bằng tinh tế, không tự ti nhưng cũng không rơi vào kiêu ngạo. Những biểu hiện dưới đây cho thấy một người đang sở hữu mức tự trọng tích cực:
- Nhận thức rõ ranh giới giữa tự tin và kiêu ngạo
- Sẵn sàng đón nhận phản hồi một cách cởi mở
- Không phụ thuộc vào sự công nhận hay cố gắng làm hài lòng người khác
- Không né tránh những khác biệt hay xung đột cần thiết
- Biết thiết lập và bảo vệ ranh giới cá nhân
- Tự tin bày tỏ nhu cầu và quan điểm của mình
- Quyết đoán nhưng vẫn tôn trọng người khác
- Không bị ràng buộc bởi chủ nghĩa hoàn hảo
- Bình tĩnh đối diện với thất bại và những lần vấp ngã
- Không để nỗi sợ thất bại chi phối hành động
- Không so sánh bản thân theo hướng tự hạ thấp
- Chấp nhận và trân trọng con người thật của chính mình
Bài viết được Psychub tham khảo và tổng hợp từ:
Baumeister, R. F., Campbell, J. D., Krueger, J. I., & Vohs, K. D. (2003). Does high self-esteem cause better performance, interpersonal success, happiness, or healthier lifestyles? Psychological Science in the Public Interest, 4(1), 1–44.
Gallagher, S. (2000). Philosophical conceptions of the self: Implications for cognitive science. Trends in Cognitive Sciences, 4(1), 14–21.
Glasser, W. (1965). Reality therapy: A new approach to psychiatry. Harper & Row.
Glasser, W. (1984). Control theory: A new explanation of how we control our lives. Harper & Row.
Glasser, W. (1998). Choice theory: A new psychology of personal freedom. HarperCollins.
Judge, T. A., & Bono, J. E. (2001). Relationship of core self-evaluations traits—self-esteem, generalized self-efficacy, locus of control, and emotional stability—with job satisfaction and job performance: A meta-analysis. Journal of Applied Psychology, 86(1), 80–92.
Kernis, M. H. (2003). Toward a conceptualization of optimal self-esteem. Psychological Inquiry, 14(1), 1–26.
Korsgaard, C. M. (1989). Personal identity and the unity of agency: A Kantian response to Parfit. Philosophy & Public Affairs,101-132.
Orth, U., & Robins, R. W. (2014). The development of self-esteem. Current Directions in Psychological Science, 23(5), 381–387.
Phan, H. P., Ngu, B. H., & White, M. O. (2021). Introducing ‘holistic psychology’for life qualities: A theoretical model for consideration. Heliyon, 7(1). https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2405844020326852
Purje, R. (2014). Responsibility Theory. (Who’s got the power?). Amazon/Kindle.
Stets, J. E., & Burke, P. J. (2014). The development of identity theory. Advances in Group Processes, Volume 31, 57-97. Emerald Group Publishing Limited.
Tafarodi, R. W., & Swann, W. B., Jr. (2001). Two-dimensional self-esteem: Theory and measurement. Personality and Individual Differences, 31(5), 653–673.
Nguồn ảnh: Pexels

