ĐẶT MỤC TIÊU CHO NĂM MỚI: TỪ Ý ĐỊNH ĐẾN HÀNH ĐỘNG
Chúng ta thường nói về mục tiêu như những con số cần đạt được, nhưng thực tế, mục tiêu còn là chiếc la bàn giúp mỗi người tìm thấy sự vững vàng giữa những biến động. Đặt mục tiêu không phải để tạo thêm áp lực, mà là để mỗi nỗ lực hằng ngày của bạn đều trở nên ý nghĩa.
Trong tâm lý học, thiết lập mục tiêu là việc xác định điều mình muốn đạt được và lên kế hoạch cụ thể để thực hiện. Nó giúp chúng ta đưa ra lựa chọn phù hợp, vào thời điểm thích hợp và theo cách hiệu quả nhất. Một nghiên cứu trên nhóm người đang đi làm được thực hiện bởi Edwin A. Locke, người tiên phong trong lĩnh vực thiết lập mục tiêu, cho thấy rằng những cá nhân theo đuổi các mục tiêu mang tính tham vọng thường đạt hiệu suất và năng suất cao hơn so với những người không đặt mục tiêu rõ ràng.
Ngoài ra, Frank L. Smoll, tiến sĩ và nhà tâm lý học tại Đại học Washington, cũng nhấn mạnh ba yếu tố nền tảng của việc thiết lập mục tiêu, gọi là nguyên tắc A-B-C. Dù nghiên cứu của ông tập trung nhiều vào môi trường thể thao, các kết luận vẫn có giá trị rộng hơn và phù hợp với những người theo đuổi thành tích cao trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.
A – Achievable: Mục tiêu có tính khả thi và có thể đạt được.
B – Believable: Mục tiêu đủ thuyết phục để chính bản thân người đặt mục tiêu tin rằng mình có thể làm được.
C – Committed: Thể hiện mức độ cam kết và quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng.
Ngoài ra, khi nói về khía cạnh nâng cao năng suất công việc, có một bộ tiêu chí kinh điển thường được nhắc đến như một ‘kim chỉ nam’, đó là quy tắc SMART. George T. Doran đề xuất mô hình này vào năm 1981 trong một bài nghiên cứu về quản trị tại Washington Power Company. Cho đến nay, SMART vẫn được xem là một trong những mô hình phổ biến và được áp dụng rộng rãi nhất khi xây dựng mục tiêu.
SMART là viết tắt của năm tiêu chí giúp mục tiêu rõ ràng và dễ thực hiện hơn:
S (Specific – Cụ thể): Xác định chính xác điều bạn muốn cải thiện hoặc đạt được.
M (Measurable – Đo lường được): Có chỉ số hoặc dấu hiệu rõ ràng để theo dõi tiến độ và kết quả.
A (Achievable/Attainable – Có thể đạt được): Phù hợp với năng lực và điều kiện của từng người, đủ thách thức nhưng không quá xa vời.
R (Realistic – Thực tế): Khả thi và có thể áp dụng trong đời sống, không chỉ nằm trên giấy.
T (Time-bound – Có thời hạn): Có mốc thời gian cụ thể để tập trung hành động và hoàn thành đúng hạn.
Sống Có Mục Tiêu: Khi Tâm Trí Tìm Thấy Điểm Tựa Và Động Lực
Xác định mục tiêu không đơn giản chỉ là vạch ra kế hoạch, mà nó còn định hình cách ta nhìn nhận về bản thân và cuộc sống. Người sống có định hướng thường giữ được tâm thế lạc quan hơn, vì họ biết cách coi thất bại như một chặng dừng để học hỏi hoặc một trở ngại tạm thời cần vượt qua, chứ không coi đó là khiếm khuyết hay “lỗi” của bản thân.
Tony Robbins, một trong những diễn giả truyền cảm hứng và nhà huấn luyện hàng đầu thế giới, từng chia sẻ một góc nhìn rất sâu sắc: “Thiết lập mục tiêu là bước đầu tiên để biến điều vô hình thành hữu hình.” Khi có một đích đến rõ ràng, tâm trí bạn bắt đầu chuyển mình để hướng tới những giá trị tích cực hơn. Mục tiêu lúc này giống như một động cơ vĩnh cửu: nó mang lại niềm hạnh phúc khi được hoàn thành, và sẽ âm thầm tiếp thêm sức mạnh, giữ cho ta luôn tiến về phía trước ngay cả khi chặng đường còn dang dở.
Các nhà tâm lý học và nghiên cứu sức khỏe tinh thần cũng cho rằng mục tiêu giúp tăng khả năng mà ai đó đạt đến sự viên mãn trong cuộc sống, nhờ những yếu tố như sau:
Mục tiêu gắn với giá trị cốt lõi:
Khi mục tiêu được xây dựng từ chính những giá trị sống mà bạn trân trọng, chúng sẽ trở nên ý nghĩa và bền vững hơn. Sự đồng điệu này không chỉ giúp bạn kiên trì mà còn đảm bảo rằng mỗi hành động đề ra đều mang lại những giá trị thực sắc nét. (Erez, 1986)
Mục tiêu giúp ta bám sát thực tế:
Mỗi khi đặt ra mục tiêu, bạn buộc phải đánh giá năng lực thực tế của mình, nhìn nhận rõ điểm mạnh yếu, và từ đó chọn ra con đường phù hợp cho mình. Ví dụ như người có khả năng giao tiếp tốt có thể tập trung phát triển kỹ năng diễn thuyết, người có thế mạnh về viết lách có thể hướng mục tiêu vào việc viết chuyên nghiệp.
Việc nhận ra và chấp nhận năng lực mà bạn đang sẵn có là một phần rất quan trọng của thiết lập mục tiêu, vì đây là lúc bạn có cơ hội nhìn lại chính mình, để không còn tự tạo áp lực bằng những kỳ vọng quá sức của bản thân.
Tìm thấy nội lực qua từng mục tiêu:
Mỗi đích đến mà bạn chinh phục được chính là một lời khẳng định giá trị của bản thân mà không cần đến bất kỳ sự công nhận nào từ bên ngoài. Khi nhìn lại những gì mình đã làm được, bạn sẽ thấy niềm tin và nội lực bên trong mình lớn dần lên. Chính cảm giác vững vàng này sẽ trở thành nguồn cảm hứng, giúp bạn tiếp tục thiết lập những kế hoạch thực tế và ý nghĩa hơn cho những chặng đường sắp tới.
Đặt mục tiêu: Không chỉ là kế hoạch, mà là nghệ thuật làm chủ cuộc đời
Việc đặt ra mục tiêu giúp chúng ta hình dung rõ hơn về phiên bản lý tưởng của chính mình trong tương lai. Khi hiểu thấu những gì mình thực sự cần và muốn, ta sẽ biết cách đặt ra những mong đợi vừa vặn, giúp bản thân không bị áp lực bởi những điều quá xa vời. Dù là niềm vui tự thân hay những phần thưởng bên ngoài, mục tiêu chính là nguồn động lực giúp ta vững vàng hơn và đó cũng là lý do vì sao những người thành công luôn cần một kế hoạch rõ ràng trước khi hành động.
Việc đặt mục tiêu không chỉ gói gọn trong ý chí cá nhân, mà còn là một liệu pháp hỗ trợ tâm lý tuyệt vời để vượt qua khó khăn và trưởng thành hơn. Chính vì thế, đặt mục tiêu đã trở thành một ‘công cụ’ đa năng, hiện diện và thay đổi diện mạo của nhiều lĩnh vực trong cuộc sống.
Trong trị liệu tâm lý, bảng kế hoạch mục tiêu tuần hoặc biểu đồ thường được sử dụng trong các phương pháp phổ biến như Trị liệu Nhận thức Hành vi (Cognitive Behavioral Therapy – CBT) hay Kiểm soát Cơn giận, chúng giúp ghi lại tiến triển của khách hàng và hỗ trợ họ theo sát các bài tập cần thực hành tại nhà. Hơn thế, trong trị liệu cho trẻ em, các tư vấn viên cũng thường dùng biểu đồ cảm xúc hoặc đặt ra các bài tập hàng tuần cho các bé, đồng thời dành cho các em những sự khích lệ tích cực mỗi khi hoàn thành mục tiêu.
Ngoài ra, hầu hết các cơ sở giáo dục hiện nay đều đồng ý rằng khi học sinh có mục tiêu rõ ràng, các em sẽ dễ nhận ra thế mạnh của mình và chủ động rèn luyện, phát triển đúng hướng. Điều này nâng cao sự tự tin và giúp các em xác định những mục tiêu lớn hơn trong cuộc sống.
Và quan trọng nhất, thiết lập mục tiêu ở cấp độ cá nhân là một thói quen giúp ta giữ nhịp và không đi chệch hướng. Mục tiêu có thể rất đơn giản, như lập danh sách việc cần làm mỗi ngày, hoặc cụ thể hơn là lên kế hoạch cho các bước tiến trong sự nghiệp. Khi đích đến rõ ràng, việc hành động và tiến lên từng bước sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Trong tâm lý học, mục tiêu thường được chia thành ba nhóm chính:
Mục tiêu quá trình
Đây là những mục tiêu tập trung vào hành động và thói quen hằng ngày. Ví dụ như đi tập gym mỗi sáng hoặc uống thuốc đúng giờ. Chúng không đòi hỏi kết quả ngay lập tức mà tập trung vào việc nuôi dưỡng thói quen, tạo nên một nền tảng tinh thần vững chãi cho bạn sau này.
Mục tiêu hiệu suất
Loại mục tiêu này giúp bạn đo lường mức độ nỗ lực và theo dõi tiến bộ theo thời gian. Chẳng hạn, bạn đặt ra mục tiêu học tối thiểu 6 tiếng mỗi ngày hoặc tập luyện ít nhất 30 phút/ngày. Nhờ có tiêu chí cụ thể, bạn dễ đánh giá mình đang đi đúng hướng và có thêm động lực để tiếp tục.
Mục tiêu kết quả
Đây là đích đến cuối cùng, phản ánh thành quả của việc duy trì mục tiêu quá trình và mục tiêu hiệu suất. Loại mục tiêu này giúp bạn giữ cái nhìn tổng thể và tập trung vào điều quan trọng nhất, như giành chiến thắng trong một giải đấu, giảm đúng số cân mong muốn, hoặc đạt thứ hạng cao ở trường.
Hành trang cần có để chinh phục mục tiêu bền bỉ
Việc phân loại mục tiêu giúp bạn có cái nhìn tổng thể, nhưng để thực sự chạm tay vào thành công, bạn cần những nguyên tắc dẫn đường cụ thể. Dưới đây là 4 yếu tố then chốt giúp bạn vận hành lộ trình mục tiêu của mình một cách nhịp nhàng và hiệu quả nhất:
1) Xây dựng mục tiêu từ những giá trị cốt lõi
Một mục tiêu bền vững không chỉ bắt đầu từ ý chí, mà phải bắt nguồn từ những giá trị sống mà bạn hằng tin tưởng. Nhiều nghiên cứu cho thấy khi đích đến gắn liền với những chuẩn mực như sự chính trực, trách nhiệm, công bằng, niềm hy vọng hay khát khao thành tựu, chúng ta sẽ có thêm nội lực mạnh mẽ để kiên trì đến cùng.
Quan trọng hơn, sự đồng điệu giữa mục tiêu và giá trị cá nhân chính là chìa khóa của niềm hạnh phúc. So với những mục tiêu hời hợt, một kế hoạch có “gốc rễ” từ bên trong sẽ mang lại cảm giác thỏa nguyện và tự hào rõ rệt hơn.
2) Chọn hướng đi phù hợp với điểm mạnh và nguồn lực của bản thân
Sự hiệu quả của mục tiêu nằm ở chỗ nó có ‘vừa vặn’ với thế mạnh cá nhân hay không. Nếu chọn một con đường không phù hợp với năng lực, bạn rất dễ bước hụt vì khi thì quá nhàn hạ, lúc lại quá sức, rồi dần khiến ngọn lửa quyết tâm nhanh chóng lụi tàn.
Để chọn ra hướng đi phù hợp với bản thân, bạn có thể dành thời gian tìm hiểu nguồn lực của mình thông qua việc học hỏi từ người đi trước, trao đổi với cấp trên, đồng nghiệp, hoặc đơn giản là những khoảng lặng để tự soi chiếu. Những lần tự đánh giá hay trò chuyện như vậy sẽ giúp bạn nhận ra “mảnh ghép còn thiếu”, từ đó hoàn thiện dần để tiến gần hơn tới mục tiêu.
3) Tìm kiếm sự đồng hành để giữ trọn cam kết
Một yếu tố quan trọng nhưng thường bị lãng quên trong việc chinh phục mục tiêu chính là “sự cam kết”. Chẳng hạn, bạn rất dễ phá vỡ chế độ ăn kiêng hay bỏ một buổi tập gym nếu chỉ có một mình vì bạn cho rằng sẽ không ai biết ngoài bản thân cả.
Tuy nhiên sức nặng của sự cam kết sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều khi bạn tìm được một người đồng hành, hay một “tiền bối” tận tâm dẫn dắt. Sự hiện diện của họ như một điểm tựa, giúp ta vững vàng và kiên trì hơn trên con đường mình đã chọn. Từ đây, khả năng bạn chạm tới đích đến mục tiêu của bản thân cũng sẽ dễ dàng hơn.
4) Nuôi dưỡng tâm thế bền bỉ
Sự tự tin và mục tiêu luôn đi đôi với nhau. Khi có lòng tin vào chính mình, bạn sẽ thấy việc theo đuổi mục tiêu không còn là áp lực mà là một hành trình đầy hứng khởi. Hãy giữ tâm thế nhẹ nhàng bằng cách đặt kỳ vọng vừa sức, phân biệt sự thật với những suy nghĩ tiêu cực, và tập nói với bản thân bằng giọng dịu dàng hơn. Mỗi tuần, chỉ cần bạn dành ra vài phút để ghi lại một bước tiến nhỏ hay một điều tích cực mình đã làm được, bạn chắc chắn sẽ thấy mình có thêm rất nhiều động lực để bước tiếp.
Bên cạnh đó, thay vì ép mình vào một khuôn mẫu quá khắc nghiệt, hãy dành thời gian để lắng nghe xem bản thân có thể “chịu nhiệt” đến đâu. Vì vậy, khi hiểu rõ mức độ bền bỉ của bản thân, bạn sẽ đặt được mục tiêu vừa sức, đủ thách thức để tiến lên mà không gây kiệt sức.
Cuối cùng, đừng quên dành tặng bản thân những lời khen ngợi hay một món quà nhỏ sau mỗi cột mốc đạt được. Giống như một người quản lý tâm lý biết cách khích lệ đội ngũ, việc bạn tự ghi nhận nỗ lực của chính mình đúng lúc sẽ giúp hành trình trở nên suôn sẻ hơn, tiếp thêm cho bạn nguồn năng lượng tươi mới để sẵn sàng cho những chặng đường sau này.

Tài liệu tham khảo:
- Alvarez, J. A., & Emory, E. (2006). Executive function and the frontal lobes: a meta-analytic review. Neuropsychology Review, 16(1), 17-42.
- American Psychological Association. (2017, September 27). Beyond goal setting to goal flourishing. Retrieved
- Balcetis, E., & Dunning, D. (2010). Wishful seeing: More desired objects are seen as closer. Psychological Science, 21(1), 147-152.
- Berkman, E. T. (2018). The neuroscience of goals and behavior change. Consulting Psychology Journal: Practice and Research, 70(1), 28-44.
- Berkman, E. T., & Lieberman, M. D. (2009). Using neuroscience to broaden emotion regulation: Theoretical and methodological considerations. Social and Personality Psychology Compass, 3(4), 475-493.
- Carson, P. P., Carson, K. D., & Heady, R. B. (1994). Cecil Alec Mace: The man who discovered goal-setting. International Journal of Public Administration, 17(9), 1679-1708.
- Doran, G. T. (1981). There’sa SMART way to write management’s goals and objectives. Management Review, 70(11), 35-36.
- Erez, M. (1986). The congruence of goal-setting strategies with socio-cultural values and its effect on performance. Journal of Management, 12(4), 585-592.
- Evans, L., & Hardy, L. (2002). Injury rehabilitation: A goal-setting intervention study. Research Quarterly for Exercise and Sport, 73(3), 310-319.
- Granot, Y., Balcetis, E., & Stern, C. (2017). Zip code of conduct: Crime rate affects legal punishment of police. Translational Issues in Psychological Science, 3(2), 176-186.
- Hardin, D. L. (2013). Case studies using goal-setting theory.
- Hollenbeck, J. R., & Klein, H. J. (1987). Goal commitment and the goal-setting process: Problems, prospects, and proposals for future research. Journal of Applied Psychology, 72(2), 212–220.
- Ioniţă, D. (2013). Success and goals: An exploratory research in small enterprises. Procedia Economics and Finance, 6, 503-511.
- Kerns, C. D. (2005). The positive psychology approach to goal management. Graziadio Business Report, 8(3).
- Kleingeld, A., van Mierlo, H., & Arends, L. (2011). The effect of goal setting on group performance: A meta-analysis. Journal of Applied Psychology, 96(6), 1289-1304.
- Latham, G. P., & Locke, E. A. (2007). New developments in and directions for goal-setting research. European Psychologist, 12(4), 290-300.
- Locke, E. A. (1968). Toward a theory of task motivation and incentives. Organizational Behavior and Human Performance, 3(2), 157-189.
- Locke, E. A. (1996). Motivation through conscious goal setting. Applied and Preventive Psychology, 5(2), 117-124.
- Locke, E. A. (2002). Setting goals for life and happiness. In C. R. Snyder & S. J. Lopez (Eds.), Handbook of positive psychology (pp. 299–312). New York, NY: Oxford University Press.
- Locke, E. A., & Latham, G. P. (2006). New directions in goal-setting theory. Current Directions in Psychological Science, 15(5), 265-268.
- Luthans, F. (2002). The need for and meaning of positive organizational behavior. Journal of Organizational Behavior, 23(6), 695-706.
- Mace, C. A. (1935). Incentives: Some experimental studies (Report No. 72). London, UK: Industrial Health Research Board.
- Matthews, G. (2015). Goal research summary. Paper presented at the 9th Annual International Conference of the Psychology Research Unit of Athens Institute for Education and Research (ATINER), Athens, Greece.
- McClelland, D. C. (1985). How motives, skills, and values determine what people do. American Psychologist, 40(7), 812-825.
- McDaniel, R. (2015, June 30). Goal setter or problem solver?
- Nowack, K. (2017). Facilitating successful behavior change: Beyond goal setting to goal flourishing. Consulting Psychology Journal: Practice and Research, 69(3), 153-171.
- Redmond, B. F. (2011). Goal setting case study.
- Smith, D. K. (1999). Make success measurable! A mindbook-workbook for setting goals and taking action. New York, NY: Wiley.
- VanSonnenberg, E. (2011, January 3). Ready, set, goals! Positive Psychology News.
- Yukl, G. A., & Latham, G. P. (1978). Interrelationships among employee participation, individual differences, goal difficulty, goal acceptance, goal instrumentality, and performance. Personnel Psychology, 31(2), 305-323.
- The Positive Psychology.
Nguồn ảnh: Pexels

